Phnom Penh Crown
Campuchia
Phnom Penh Crown Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Phnom Penh Crown ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Phnom Penh Crown là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown không ghi được bàn trong 18% tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn thua
Phnom Penh Crown để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Phnom Penh Crown đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Phnom Penh Crown đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown tổng số bàn thắng mỗi trận 3.04 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Phnom Penh Crown tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Phnom Penh Crown tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
CDG thống kê
Phnom Penh Crown đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Phnom Penh Crown ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Kèo Chấp Thống Kê
Phnom Penh Crown ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Phnom Penh Crown ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Phnom Penh Crown ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Phnom Penh Crown thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Phnom Penh Crown thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Phnom Penh Crown có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Phnom Penh Crown thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Phnom Penh Crown có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phạt Góc Thống Kê
Phnom Penh Crown thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown có trung bình 0.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Phnom Penh Crown thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Phnom Penh Crown thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phnom Penh Crown có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Phnom Penh Crown Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 17 | 0 | 3 | 64:20 | 44 | 51 | |
| 2 | 20 | 14 | 4 | 2 | 43:23 | 20 | 46 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 52:29 | 23 | 36 | |
| 4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 33:20 | 13 | 35 | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 26:17 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 6 | 6 | 26:26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 36:28 | 8 | 29 | |
| 8 | 20 | 4 | 5 | 11 | 20:51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 4 | 2 | 14 | 22:44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 3 | 1 | 16 | 17:48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 2 | 3 | 15 | 18:51 | -33 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 3 | 6 | 83:34 | 49 | 66 | |
| 2 | 30 | 17 | 5 | 8 | 53:36 | 17 | 56 | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 71:41 | 30 | 56 | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 44:29 | 15 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 7 | 11 | 42:39 | 3 | 43 | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | 41:46 | -5 | 40 |
- Champions League 2
Phnom Penh Crown Biệt đội
No data for selected season